position
Anh /pəˈzɪʃən/Mỹ /pəˈzɪʃən/
B1Đời sống
Nghĩa của position
- n.vị trí; tư thếwhere something is or how a body is arranged
- n.chức vụ; địa vị; lập trườnga job, social rank, or opinion on an issue
- v.đặt; bố tríto put someone or something in a particular place
Câu ví dụ
Can you move the lamp to a better position?
Bạn có thể chuyển chiếc đèn sang vị trí tốt hơn không?
The report explains the government's position on providing affordable housing for young families.
Báo cáo này giải thích lập trường của chính phủ về việc cung cấp nhà ở giá phải chăng cho các gia đình trẻ.
Cụm từ thường gặp
- sitting position — tư thế ngồi
- apply for a position — nộp đơn xin một chức vụ
- take a position on — bày tỏ lập trường về
- position carefully — đặt cẩn thận
Họ từ
positional (adj.)
💡 Khi nói về lập trường, dùng position on; khi nói về chức vụ, position là danh từ đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →