plume

Anh /pluːm/Mỹ /pluːm/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ plume

Nghĩa của plume

  1. n.lông vũ lớn; chùm lông trang tría large feather, especially one used for decoration
  2. n.cột khói; cột nước hoặc bụi bốc lêna rising mass of smoke, water, or dust

Câu ví dụ

A bright plume decorated the dancer's tall hat.

Một chiếc lông vũ sặc sỡ trang trí trên chiếc mũ cao của vũ công.

A thick plume of smoke rose above the factory, raising concerns about local air quality.

Một cột khói dày bốc lên phía trên nhà máy, khiến người dân lo ngại về chất lượng không khí tại địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plumed (adj.)

💡 Vừa chỉ lông vũ lớn, vừa chỉ cột khói hoặc cột nước có hình dạng giống lông vũ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eventfuldubious →