eventful
Anh /ɪˈventfəl/Mỹ /ɪˈventfəl/
C1Đời sống
Nghĩa của eventful
- adj.nhiều sự kiện; đầy biến cốFull of important, interesting, or unexpected events.
Câu ví dụ
After an eventful morning, we finally sat down for lunch.
Sau một buổi sáng đầy biến cố, cuối cùng chúng tôi cũng ngồi xuống ăn trưa.
An eventful period of political reform transformed the country's education system and expanded access to schooling.
Một giai đoạn cải cách chính trị nhiều biến động đã thay đổi hệ thống giáo dục của đất nước và mở rộng cơ hội đến trường.
Cụm từ thường gặp
- an eventful day — một ngày nhiều việc
- an eventful journey — chuyến đi đầy biến cố
- an eventful life — một cuộc đời nhiều trải nghiệm
Họ từ
event (n.) · uneventful (adj.)
Trái nghĩa
uneventful
💡 Chỉ việc xảy ra nhiều điều đáng chú ý, không nhất thiết đều là điều xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →