cloudy
Anh /ˈklaʊdi/Mỹ /ˈklaʊdi/
Nghĩa của cloudy
- adj.nhiều mây; có mâyhaving many clouds in the sky
- adj.đục; không trongnot clear or transparent
Câu ví dụ
It was cloudy, so we left our sunglasses at home.
Trời nhiều mây nên chúng tôi để kính râm ở nhà.
Solar panels can still generate electricity on cloudy days, although their output is usually lower.
Pin mặt trời vẫn có thể phát điện vào những ngày nhiều mây, dù sản lượng thường thấp hơn.
Cụm từ thường gặp
- cloudy sky — bầu trời nhiều mây
- cloudy weather — thời tiết nhiều mây
- cloudy water — nước đục
Họ từ
cloud (n.) · cloud (v.) · cloudless (adj.) · cloudiness (n.)
Đồng nghĩa
overcast
Trái nghĩa
clear
💡 Từ này có thể mô tả bầu trời nhiều mây, cũng có thể mô tả chất lỏng bị đục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →