cloudy

Anh /ˈklaʊdi/Mỹ /ˈklaʊdi/

A1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ cloudy

Nghĩa của cloudy

  1. adj.nhiều mây; có mâyhaving many clouds in the sky
  2. adj.đục; không trongnot clear or transparent

Câu ví dụ

It was cloudy, so we left our sunglasses at home.

Trời nhiều mây nên chúng tôi để kính râm ở nhà.

Solar panels can still generate electricity on cloudy days, although their output is usually lower.

Pin mặt trời vẫn có thể phát điện vào những ngày nhiều mây, dù sản lượng thường thấp hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cloud (n.) · cloud (v.) · cloudless (adj.) · cloudiness (n.)

Đồng nghĩa

overcast

Trái nghĩa

clear

💡 Từ này có thể mô tả bầu trời nhiều mây, cũng có thể mô tả chất lỏng bị đục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flowerimportant →