important
Anh /ɪmˈpɔːtənt/Mỹ /ɪmˈpɔːrtənt/
A1Đời sống
Nghĩa của important
- adj.quan trọng; có ý nghĩa lớnHaving great value or a significant effect.
- adj.có ảnh hưởng; có địa vịHaving considerable power, influence, or status.
Câu ví dụ
Keep your important documents in this waterproof folder.
Hãy giữ các tài liệu quan trọng của bạn trong bìa hồ sơ chống nước này.
Access to reliable information plays an important role in helping citizens make informed decisions about their health.
Tiếp cận thông tin đáng tin cậy đóng vai trò quan trọng trong việc giúp công dân đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe của mình.
Cụm từ thường gặp
- an important role — vai trò quan trọng
- an important factor — yếu tố quan trọng
- important to someone — quan trọng đối với ai đó
- equally important — quan trọng không kém
Họ từ
importance (n.) · importantly (adv.) · unimportant (adj.)
Đồng nghĩa
significant, crucial
Trái nghĩa
unimportant, insignificant
💡 Dùng cấu trúc It is important to do; dạng danh từ là importance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →