grain
Anh /ɡreɪn/Mỹ /ɡreɪn/
Nghĩa của grain
- n.ngũ cốc; lương thựcseeds of crops such as wheat, used as food
- n.hạt; hạt nhỏa very small hard piece of a substance
- n.vân gỗthe natural pattern of lines in wood
Câu ví dụ
The farmer stored the grain in a dry barn.
Người nông dân cất thóc trong một kho khô ráo.
Growing grain requires reliable water supplies, which are increasingly threatened by drought in many agricultural regions.
Trồng ngũ cốc cần nguồn nước ổn định, nhưng nguồn nước ở nhiều vùng nông nghiệp ngày càng bị hạn hán đe dọa.
Cụm từ thường gặp
- whole grain — ngũ cốc nguyên hạt
- a grain of sand — một hạt cát
- wood grain — vân gỗ
Họ từ
grainy (adj.)
💡 Grain chỉ lương thực thường không đếm được; chỉ từng hạt thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →