grain

Anh /ɡreɪn/Mỹ /ɡreɪn/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ grain

Nghĩa của grain

  1. n.ngũ cốc; lương thựcseeds of crops such as wheat, used as food
  2. n.hạt; hạt nhỏa very small hard piece of a substance
  3. n.vân gỗthe natural pattern of lines in wood

Câu ví dụ

The farmer stored the grain in a dry barn.

Người nông dân cất thóc trong một kho khô ráo.

Growing grain requires reliable water supplies, which are increasingly threatened by drought in many agricultural regions.

Trồng ngũ cốc cần nguồn nước ổn định, nhưng nguồn nước ở nhiều vùng nông nghiệp ngày càng bị hạn hán đe dọa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grainy (adj.)

💡 Grain chỉ lương thực thường không đếm được; chỉ từng hạt thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← alcoholicunfair →