alcoholic
Anh /ˌælkəˈhɒlɪk/Mỹ /ˌælkəˈhɑːlɪk/
B1Sức khỏe
Nghĩa của alcoholic
- adj.có cồnContaining alcohol.
- adj.nghiện rượu; do rượu gây raAffected by alcohol dependence, or caused by alcohol.
- n.người nghiện rượuA person who is dependent on alcohol.
Câu ví dụ
The waiter asked whether we wanted any alcoholic drinks.
Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn dùng đồ uống có cồn nào không.
Clear information about alcoholic beverages can help consumers understand health risks and make more informed choices.
Thông tin rõ ràng về đồ uống có cồn có thể giúp người tiêu dùng hiểu rõ rủi ro sức khỏe và đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- alcoholic drinks — đồ uống có cồn
- alcoholic beverages — thức uống có cồn
- alcoholic liver disease — bệnh gan do rượu
Họ từ
alcohol (n.) · alcoholism (n.) · non-alcoholic (adj.)
Trái nghĩa
non-alcoholic
💡 Khi nói về người, nên dùng person with alcohol dependence để tôn trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →