alcoholic

Anh /ˌælkəˈhɒlɪk/Mỹ /ˌælkəˈhɑːlɪk/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ alcoholic

Nghĩa của alcoholic

  1. adj.có cồnContaining alcohol.
  2. adj.nghiện rượu; do rượu gây raAffected by alcohol dependence, or caused by alcohol.
  3. n.người nghiện rượuA person who is dependent on alcohol.

Câu ví dụ

The waiter asked whether we wanted any alcoholic drinks.

Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn dùng đồ uống có cồn nào không.

Clear information about alcoholic beverages can help consumers understand health risks and make more informed choices.

Thông tin rõ ràng về đồ uống có cồn có thể giúp người tiêu dùng hiểu rõ rủi ro sức khỏe và đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

alcohol (n.) · alcoholism (n.) · non-alcoholic (adj.)

Trái nghĩa

non-alcoholic

💡 Khi nói về người, nên dùng person with alcohol dependence để tôn trọng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← druggrain →