drug

Anh /drʌɡ/Mỹ /drʌɡ/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ drug

Nghĩa của drug

  1. n.thuốcA substance used to prevent or treat illness.
  2. n.ma túyA substance taken for its effects on mind or body.
  3. v.bỏ thuốc mê; đánh thuốcTo give someone a substance that makes them unconscious or weak.

Câu ví dụ

The doctor prescribed a drug to ease her pain.

Bác sĩ kê một loại thuốc để giảm đau cho cô ấy.

New drug development requires extensive testing to ensure that treatments are both safe and effective.

Phát triển thuốc mới đòi hỏi thử nghiệm sâu rộng để bảo đảm các liệu pháp vừa an toàn vừa hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drugged (adj.)

Đồng nghĩa

medicine, medication

💡 Có thể chỉ thuốc chữa bệnh hoặc ma túy, cần dựa vào ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shadowalcoholic →