drug
Anh /drʌɡ/Mỹ /drʌɡ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của drug
- n.thuốcA substance used to prevent or treat illness.
- n.ma túyA substance taken for its effects on mind or body.
- v.bỏ thuốc mê; đánh thuốcTo give someone a substance that makes them unconscious or weak.
Câu ví dụ
The doctor prescribed a drug to ease her pain.
Bác sĩ kê một loại thuốc để giảm đau cho cô ấy.
New drug development requires extensive testing to ensure that treatments are both safe and effective.
Phát triển thuốc mới đòi hỏi thử nghiệm sâu rộng để bảo đảm các liệu pháp vừa an toàn vừa hiệu quả.
Cụm từ thường gặp
- prescription drug — thuốc kê đơn
- drug development — phát triển thuốc
- drug abuse — lạm dụng ma túy
- drug resistance — kháng thuốc
Họ từ
drugged (adj.)
Đồng nghĩa
medicine, medication
💡 Có thể chỉ thuốc chữa bệnh hoặc ma túy, cần dựa vào ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →