shadow

Anh /ˈʃædəʊ/Mỹ /ˈʃædoʊ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ shadow

Nghĩa của shadow

  1. n.cái bóng; bóng tốiA dark shape or area where something blocks light.
  2. v.theo sát quan sát; học việc bằng cách đi theoTo follow someone closely, often to learn about their work.

Câu ví dụ

The cat chased its shadow across the sunny kitchen floor.

Con mèo đuổi theo cái bóng của nó trên sàn bếp đầy nắng.

Allowing students to shadow experienced nurses can help them understand the practical demands of a healthcare career.

Cho phép học sinh đi theo các y tá giàu kinh nghiệm có thể giúp các em hiểu những yêu cầu thực tế của nghề y tế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shadowy (adj.)

💡 Shadow chỉ cái bóng cụ thể; shade thường chỉ chỗ râm mát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← electiondrug →