unfair
Anh /ˌʌnˈfeə/Mỹ /ˌʌnˈfer/
B1Xã hội
Nghĩa của unfair
- adj.không công bằng; bất côngnot treating people equally or reasonably
Câu ví dụ
It seems unfair that I always wash the dishes.
Việc lúc nào tôi cũng phải rửa bát có vẻ không công bằng.
Unfair hiring practices can prevent qualified applicants from accessing employment opportunities and reduce diversity in the workplace.
Các hoạt động tuyển dụng không công bằng có thể khiến ứng viên đủ năng lực mất cơ hội việc làm và làm giảm sự đa dạng ở nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- unfair treatment — đối xử bất công
- unfair advantage — lợi thế không công bằng
- unfair competition — cạnh tranh không lành mạnh
- unfair to someone — bất công với ai
Họ từ
fair (adj.) · unfairly (adv.) · unfairness (n.) · fairness (n.)
Đồng nghĩa
unjust, inequitable
Trái nghĩa
fair, just
💡 Bất công với ai dùng unfair to someone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →