volcanic
Anh /vɒlˈkænɪk/Mỹ /vɑːlˈkænɪk/
Nghĩa của volcanic
- adj.thuộc núi lửa; do núi lửa tạo thànhRelated to volcanoes or produced by their activity.
- adj.bộc phát dữ dộiSudden and extremely powerful, especially when describing anger.
Câu ví dụ
We walked across dark volcanic rock near the coast.
Chúng tôi đi bộ qua lớp đá núi lửa sẫm màu gần bờ biển.
Although volcanic eruptions threaten nearby settlements, the resulting soils can support highly productive agriculture over time.
Dù các vụ phun trào núi lửa đe dọa khu dân cư lân cận, đất hình thành từ đó có thể nuôi dưỡng nền nông nghiệp năng suất cao theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- volcanic eruption — phun trào núi lửa
- volcanic ash — tro núi lửa
- volcanic activity — hoạt động núi lửa
- volcanic rock — đá núi lửa
Họ từ
volcano (n.) · volcanism (n.)
💡 Thường là tính từ; "đá núi lửa" là volcanic rock.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →