graze
Anh /ɡreɪz/Mỹ /ɡreɪz/
Nghĩa của graze
- v.gặm cỏ; chăn thảto eat growing grass, or let animals feed on it
- v.xây xát; sượt quato scrape skin slightly or touch something while passing
- n.vết xây xát; vết trầya small injury where skin has been scraped off
Câu ví dụ
Sheep graze quietly beside the river every summer morning.
Mỗi sáng mùa hè, đàn cừu lặng lẽ gặm cỏ bên bờ sông.
Allowing cattle to graze too intensively can damage vegetation and increase the risk of soil erosion.
Để gia súc chăn thả quá mức có thể phá hoại thảm thực vật và làm tăng nguy cơ xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- graze on grass — gặm cỏ
- graze cattle — chăn bò
- graze your knee — trầy xước đầu gối
Họ từ
grazing (n.)
💡 Khi nói động vật gặm cỏ có thể dùng graze on grass; graze cattle nghĩa là chăn bò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →