wink

Anh /wɪŋk/Mỹ /wɪŋk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ wink

Nghĩa của wink

  1. v.nháy mắt ra hiệuto close and open one eye quickly as a signal
  2. n.cái nháy mắt ra hiệua quick closing and opening of one eye as a signal

Câu ví dụ

My sister winked at me across the dinner table.

Chị tôi nháy mắt với tôi qua bàn ăn.

A friendly wink may communicate shared understanding, although its meaning can vary considerably across different cultures.

Một cái nháy mắt thân thiện có thể truyền đạt sự thấu hiểu chung, dù ý nghĩa của nó có thể khác nhau nhiều giữa các nền văn hóa.

Cụm từ thường gặp

💡 wink thường chỉ việc nháy một mắt để ra hiệu; blink chỉ việc chớp mắt tự nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shallowgraze →