wink
Anh /wɪŋk/Mỹ /wɪŋk/
B2Đời sống
Nghĩa của wink
- v.nháy mắt ra hiệuto close and open one eye quickly as a signal
- n.cái nháy mắt ra hiệua quick closing and opening of one eye as a signal
Câu ví dụ
My sister winked at me across the dinner table.
Chị tôi nháy mắt với tôi qua bàn ăn.
A friendly wink may communicate shared understanding, although its meaning can vary considerably across different cultures.
Một cái nháy mắt thân thiện có thể truyền đạt sự thấu hiểu chung, dù ý nghĩa của nó có thể khác nhau nhiều giữa các nền văn hóa.
Cụm từ thường gặp
- wink at someone — nháy mắt với ai đó
- give someone a wink — nháy mắt ra hiệu cho ai đó
- not sleep a wink — không chợp mắt được chút nào
💡 wink thường chỉ việc nháy một mắt để ra hiệu; blink chỉ việc chớp mắt tự nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →