spring
Anh /sprɪŋ/Mỹ /sprɪŋ/
Nghĩa của spring
- n.mùa xuân; tiết xuânthe season between winter and summer
- n.lò xo; dây cóta coiled piece of metal that stretches or compresses
- n.suối; mạch nướca place where water flows naturally out of the ground
Câu ví dụ
We plant flowers in the garden every spring.
Chúng tôi trồng hoa trong vườn vào mỗi mùa xuân.
Warmer temperatures in spring can cause plants to flower earlier, affecting insects that depend on them.
Nhiệt độ ấm lên vào mùa xuân có thể khiến cây nở hoa sớm hơn, ảnh hưởng đến những loài côn trùng phụ thuộc vào chúng.
Cụm từ thường gặp
- in spring — vào mùa xuân
- early spring — đầu xuân
- a natural spring — mạch nước tự nhiên
- a coil spring — lò xo cuộn
Họ từ
springtime (n.)
💡 Trước tên mùa thường dùng in; nghĩa suối và lò xo đều là danh từ đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →