dormant
Anh /ˈdɔːmənt/Mỹ /ˈdɔːrmənt/
Nghĩa của dormant
- adj.ngủ đông; tạm thời không hoạt độngtemporarily inactive but able to become active again
Câu ví dụ
These plants stay dormant until the weather becomes warmer.
Những cây này giữ trạng thái ngủ đông cho đến khi thời tiết ấm lên.
Although the volcano has remained dormant for centuries, scientists continue to monitor it for signs of renewed activity.
Mặc dù ngọn núi lửa đã ngủ yên hàng trăm năm, các nhà khoa học vẫn tiếp tục theo dõi để phát hiện dấu hiệu hoạt động trở lại.
Cụm từ thường gặp
- dormant volcano — núi lửa ngủ yên
- lie dormant — ở trạng thái ngủ đông
- dormant seeds — hạt giống ngủ đông
- dormant account — tài khoản không hoạt động lâu ngày
Họ từ
dormancy (n.)
Đồng nghĩa
inactive, latent
Trái nghĩa
active
💡 Chỉ trạng thái tạm thời không hoạt động nhưng có thể hoạt động lại; núi lửa ngủ yên không đồng nghĩa với núi lửa đã tắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →