vocation
Anh /vəʊˈkeɪʃən/Mỹ /voʊˈkeɪʃən/
Nghĩa của vocation
- n.sứ mệnh; lý tưởng nghề nghiệpwork you feel strongly suited or called to do
- n.nghề nghiệp; công việc chuyên môna particular occupation, especially one requiring training
Câu ví dụ
Caring for injured animals became her vocation early in life.
Chăm sóc động vật bị thương đã trở thành sứ mệnh của cô ấy từ rất sớm.
Career guidance should help young people discover a vocation that matches their abilities and values.
Hướng nghiệp nên giúp người trẻ tìm được một nghề nghiệp phù hợp với năng lực và giá trị của họ.
Cụm từ thường gặp
- find one's vocation — tìm thấy lý tưởng nghề nghiệp của mình
- a sense of vocation — ý thức về sứ mệnh nghề nghiệp
- a vocation for teaching — chí hướng dạy học
Họ từ
vocational (adj.) · vocationally (adv.)
Đồng nghĩa
calling, occupation
💡 Thường hàm ý sứ mệnh hoặc thiên chức; đừng nhầm với vacation (kỳ nghỉ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →