infest

Anh /ɪnˈfest/Mỹ /ɪnˈfest/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ infest

Nghĩa của infest

  1. v.tràn ngập; sinh sôi gây hạiTo live in a place in large, harmful or unwanted groups.

Câu ví dụ

Tiny insects have infested the flour in our cupboard.

Côn trùng nhỏ đã sinh sôi trong bột mì ở tủ bếp của chúng tôi.

Rats can infest poorly maintained housing, creating serious health risks for residents in densely populated areas.

Chuột có thể tràn ngập những căn nhà ít được bảo trì, gây rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cư dân ở các khu vực đông dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

infestation (n.) · infested (adj.)

Đồng nghĩa

overrun

💡 Thường dùng be infested with; chủ ngữ là nơi bị côn trùng hoặc chuột xâm hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← shelvecharacterize →