infest
Anh /ɪnˈfest/Mỹ /ɪnˈfest/
Nghĩa của infest
- v.tràn ngập; sinh sôi gây hạiTo live in a place in large, harmful or unwanted groups.
Câu ví dụ
Tiny insects have infested the flour in our cupboard.
Côn trùng nhỏ đã sinh sôi trong bột mì ở tủ bếp của chúng tôi.
Rats can infest poorly maintained housing, creating serious health risks for residents in densely populated areas.
Chuột có thể tràn ngập những căn nhà ít được bảo trì, gây rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe cư dân ở các khu vực đông dân.
Cụm từ thường gặp
- be infested with rats — bị chuột tràn lan
- infest crops — phá hoại mùa màng
- insect-infested buildings — tòa nhà đầy côn trùng
Họ từ
infestation (n.) · infested (adj.)
Đồng nghĩa
overrun
💡 Thường dùng be infested with; chủ ngữ là nơi bị côn trùng hoặc chuột xâm hại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →