land
Anh /lænd/Mỹ /lænd/
Nghĩa của land
- n.đất liền; đất đaiEarth's solid surface, or an area used for a particular purpose.
- v.hạ cánh; đáp xuốngTo reach the ground, or bring an aircraft to the ground.
- v.giành được; kiếm đượcTo succeed in getting something desirable, especially a job.
Câu ví dụ
After hours at sea, we finally spotted dry land.
Sau nhiều giờ trên biển, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy đất liền.
Protecting agricultural land from urban expansion is essential for maintaining food production near growing cities.
Bảo vệ đất nông nghiệp không bị đô thị mở rộng lấn chiếm là điều cần thiết để duy trì sản xuất lương thực quanh các thành phố đang phát triển.
Cụm từ thường gặp
- agricultural land — đất nông nghiệp
- by land — bằng đường bộ
- land safely — hạ cánh an toàn
- land a job — kiếm được việc làm
Họ từ
landing (n.) · landless (adj.) · landowner (n.)
💡 Khi nói về đất đai thì thường không đếm được; land a job nghĩa là xin được việc làm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →