businessman
Anh /ˈbɪznəsmæn/Mỹ /ˈbɪznəsmæn/
Nghĩa của businessman
- n.doanh nhân; thương nhân namA man who works in business, especially managing a company.
Câu ví dụ
A local businessman opened a bakery near our school.
Một doanh nhân địa phương đã mở một tiệm bánh gần trường chúng tôi.
A successful businessman can support local development by investing in training and creating stable employment opportunities.
Một doanh nhân thành đạt có thể hỗ trợ sự phát triển địa phương bằng cách đầu tư vào đào tạo và tạo ra việc làm ổn định.
Cụm từ thường gặp
- successful businessman — doanh nhân thành đạt
- local businessman — doanh nhân địa phương
- wealthy businessman — doanh nhân giàu có
Họ từ
business (n.) · businesswoman (n.) · businessperson (n.)
💡 Số nhiều là businessmen; khi không cần nhấn mạnh giới tính thì có thể dùng businessperson.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →