turkey

Anh /ˈtɜːki/Mỹ /ˈtɜːrki/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ turkey

Nghĩa của turkey

  1. n.gà tâyA large bird often raised for its meat
  2. n.thịt gà tâyMeat from a turkey, eaten as food
  3. n.tác phẩm thất bạiSomething that fails badly, especially a film or play

Câu ví dụ

A turkey spread its tail feathers near the farm gate.

Một con gà tây xòe lông đuôi gần cổng trang trại.

Turkey production provides affordable protein, but intensive farming can raise concerns about animal welfare and environmental damage.

Chăn nuôi gà tây cung cấp nguồn đạm giá phải chăng, nhưng hình thức chăn nuôi công nghiệp có thể gây lo ngại về phúc lợi động vật và thiệt hại môi trường.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ con chim thì đếm được, chỉ thịt thì không đếm được; nghĩa 'tác phẩm thất bại' là cách dùng không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← salmontape-recording →