salmon
Anh /ˈsæmən/Mỹ /ˈsæmən/
Nghĩa của salmon
- n.cá hồi; thịt cá hồia fish with pink flesh, or its flesh as food
- adj.có màu hồng cá hồihaving a pink colour with a slight orange shade
Câu ví dụ
We watched a salmon leap up the rocky stream.
Chúng tôi thấy một con cá hồi nhảy vọt lên dòng suối đầy đá.
Dams can disrupt salmon migration, so river management should consider both energy production and wildlife protection.
Đập nước có thể cản trở quá trình di cư của cá hồi, vì vậy việc quản lý sông cần cân nhắc cả sản xuất năng lượng lẫn bảo vệ động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- smoked salmon — cá hồi hun khói
- wild salmon — cá hồi hoang dã
- salmon fillet — phi lê cá hồi
- salmon migration — di cư của cá hồi
💡 Không phát âm chữ l; khi chỉ con cá thì số ít và số nhiều giống nhau, khi chỉ thịt cá thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →