hill
Anh /hɪl/Mỹ /hɪl/
Nghĩa của hill
- n.ngọn đồi; vùng đồiA raised area of land, usually lower than a mountain.
Câu ví dụ
We climbed the hill and watched the sunset.
Chúng tôi leo lên đồi và ngắm hoàng hôn.
Building houses on steep hills can increase construction costs and expose residents to the risk of landslides.
Xây nhà trên sườn đồi dốc sẽ làm tăng chi phí xây dựng và khiến cư dân đối mặt với nguy cơ sạt lở đất.
Cụm từ thường gặp
- climb a hill — leo đồi
- rolling hills — đồi trập trùng
- a steep hill — một ngọn đồi dốc
Họ từ
hilly (adj.) · hillside (n.) · hilltop (n.)
💡 hill thường thấp hơn mountain, nhưng không có giới hạn chiều cao thống nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →