countryside
Anh /ˈkʌntrisaɪd/Mỹ /ˈkʌntrisaɪd/
Nghĩa của countryside
- n.vùng nông thôn; miền quêland outside towns and cities, including fields, woods, and farms
Câu ví dụ
We spent the weekend cycling through the quiet countryside.
Cuối tuần, chúng tôi đạp xe khắp vùng quê yên tĩnh.
Reliable public transport in the countryside can improve access to employment and reduce rural residents' dependence on cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy ở nông thôn có thể cải thiện khả năng tiếp cận việc làm và giảm sự phụ thuộc của cư dân nông thôn vào ô tô.
Cụm từ thường gặp
- in the countryside — ở vùng nông thôn
- surrounding countryside — vùng quê xung quanh
- unspoilt countryside — vùng quê còn nguyên vẹn
- protect the countryside — bảo vệ môi trường nông thôn
Đồng nghĩa
rural areas
💡 Thường không đếm được, hay nói the countryside, không nói a countryside.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →