horizon

Anh /həˈraɪzən/Mỹ /həˈraɪzən/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ horizon

Nghĩa của horizon

  1. n.đường chân trờiThe line where the sky seems to meet land or sea.
  2. n.tầm mắt; tầm hiểu biếtThe limits of someone's knowledge, experience, or interests.

Câu ví dụ

We watched a small boat disappear beyond the horizon.

Chúng tôi nhìn một chiếc thuyền nhỏ khuất dần sau đường chân trời.

Studying abroad can broaden students' horizons by exposing them to unfamiliar customs and different approaches to learning.

Du học giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn khi tiếp xúc với những phong tục lạ và cách học tập khác biệt.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi nói về tầm nhìn, thường dùng dạng số nhiều: broaden your horizons.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← freelancedimension →