summer
Anh /ˈsʌmə/Mỹ /ˈsʌmər/
Nghĩa của summer
- n.mùa hèThe warmest season, between spring and autumn.
Câu ví dụ
We often eat outside during the long summer evenings.
Những buổi tối mùa hè dài, chúng tôi thường ăn ngoài trời.
Rising summer temperatures may increase demand for electricity as more households rely on air conditioning.
Nhiệt độ mùa hè tăng có thể làm nhu cầu điện tăng lên, khi ngày càng nhiều hộ gia đình phụ thuộc vào điều hòa không khí.
Cụm từ thường gặp
- in summer — vào mùa hè
- summer holidays — kỳ nghỉ hè
- summer heat — cái nóng mùa hè
- summer camp — trại hè
Họ từ
summery (adj.) · summertime (n.)
Trái nghĩa
winter
💡 Nói chung về mùa hè dùng in summer; tên các mùa thường viết thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →