relax
Anh /rɪˈlæks/Mỹ /rɪˈlæks/
A1Sức khỏe
Nghĩa của relax
- v.thư giãn; nghỉ ngơiTo become calm and comfortable, or make someone feel this way.
- v.thả lỏng cơ bắpTo make muscles less tight, or become less tight.
- v.nới lỏng; giảm bớt hạn chếTo make rules or restrictions less strict.
Câu ví dụ
I like to relax with music after dinner.
Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc sau bữa tối.
Regular access to green spaces helps urban residents relax and may improve their overall mental health.
Việc thường xuyên tiếp cận không gian xanh giúp cư dân thành phố thư giãn và có thể cải thiện sức khỏe tinh thần nói chung của họ.
Cụm từ thường gặp
- relax your muscles — thả lỏng cơ bắp
- relax restrictions — nới lỏng hạn chế
- sit back and relax — ngồi thoải mái và thư giãn
Họ từ
relaxation (n.) · relaxed (adj.) · relaxing (adj.)
Đồng nghĩa
unwind
Trái nghĩa
tense up
💡 Người cảm thấy thư giãn dùng relaxed; sự vật làm người ta thư giãn dùng relaxing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →