animal
Anh /ˈænɪməl/Mỹ /ˈænɪməl/
Nghĩa của animal
- n.động vật; thú vậta living creature that feeds on plants or other creatures
- adj.thuộc về động vậtrelating to animals rather than plants
Câu ví dụ
My sister loves watching animals at the local farm.
Em gái tôi thích xem các con vật ở trang trại địa phương.
Protecting animal habitats is essential because biodiversity supports stable ecosystems and benefits human wellbeing.
Bảo vệ môi trường sống của động vật là điều thiết yếu, vì đa dạng sinh học hỗ trợ hệ sinh thái ổn định và mang lại lợi ích cho đời sống con người.
Cụm từ thường gặp
- wild animal — động vật hoang dã
- animal welfare — phúc lợi động vật
- animal behaviour — tập tính động vật
- animal habitat — môi trường sống của động vật
Đồng nghĩa
creature
💡 animal không chỉ nói đến động vật có vú; chim, cá và côn trùng cũng thuộc nhóm này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →