thirsty
Anh /ˈθɜːsti/Mỹ /ˈθɜːrsti/
A1Sức khỏe
Nghĩa của thirsty
- adj.khát nướcfeeling that you need or want a drink
- adj.khao khát; thèm kháthaving a strong desire for something
Câu ví dụ
I felt thirsty after walking home in the sun.
Tôi thấy khát nước sau khi đi bộ về nhà dưới nắng.
Children who are thirsty for knowledge benefit from lessons that encourage questions and independent exploration.
Những đứa trẻ khao khát kiến thức sẽ được hưởng lợi từ các bài học khuyến khích đặt câu hỏi và tự khám phá.
Cụm từ thường gặp
- feel thirsty — cảm thấy khát
- thirsty for knowledge — khao khát kiến thức
- make someone thirsty — làm ai đó khát nước
Họ từ
thirst (n.) · thirst (v.)
💡 Diễn đạt khao khát điều gì dùng thirsty for, không dùng thirsty of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →