pen
Anh /pen/Mỹ /pen/
A1Đời sống
Nghĩa của pen
- n.bút; bút mựcA tool that uses ink to write or draw.
- n.chuồng; rào nhốt (vật nuôi)A small enclosed area where animals are kept.
- v.viết; soạn thảoTo write a letter, story or other piece of writing.
Câu ví dụ
Could you lend me a pen for this form?
Bạn cho mình mượn một cây bút để điền vào tờ đơn này được không?
Some students prefer using a pen because writing by hand helps them organise their ideas.
Một số học sinh thích dùng bút vì viết tay giúp các em sắp xếp ý tưởng.
Cụm từ thường gặp
- ballpoint pen — bút bi
- fountain pen — bút máy
- a sheep pen — chuồng cừu
- pen a letter — viết một lá thư
💡 pen nói chung chỉ các loại bút mực; muốn nói rõ bút máy thì dùng fountain pen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →