pen

Anh /pen/Mỹ /pen/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ pen

Nghĩa của pen

  1. n.bút; bút mựcA tool that uses ink to write or draw.
  2. n.chuồng; rào nhốt (vật nuôi)A small enclosed area where animals are kept.
  3. v.viết; soạn thảoTo write a letter, story or other piece of writing.

Câu ví dụ

Could you lend me a pen for this form?

Bạn cho mình mượn một cây bút để điền vào tờ đơn này được không?

Some students prefer using a pen because writing by hand helps them organise their ideas.

Một số học sinh thích dùng bút vì viết tay giúp các em sắp xếp ý tưởng.

Cụm từ thường gặp

💡 pen nói chung chỉ các loại bút mực; muốn nói rõ bút máy thì dùng fountain pen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thirstyleave →