leave

Anh /liːv/Mỹ /liːv/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ leave

Nghĩa của leave

  1. v.rời đi; khởi hànhTo go away from a person or place.
  2. v.để lại; quên mang theoTo let something remain somewhere, deliberately or accidentally.
  3. n.kỳ nghỉ phép; nghỉ phépAn officially allowed period away from work.

Câu ví dụ

We need to leave before the traffic gets worse.

Chúng ta cần đi trước khi giao thông trở nên tệ hơn.

Paid parental leave allows new parents to care for their children without immediately returning to work.

Chế độ nghỉ phép nuôi con có lương giúp cha mẹ mới có thể chăm sóc con mà không phải quay lại làm việc ngay.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

leaver (n.)

Đồng nghĩa

depart

Trái nghĩa

arrive

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ của leave đều là left.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← penwindow →