stony
Anh /ˈstəʊni/Mỹ /ˈstoʊni/
Nghĩa của stony
- adj.đầy đá; rải đầy đácovered with or containing many stones
- adj.lạnh lùng; vô cảmshowing no warmth, sympathy, or emotion
Câu ví dụ
We followed a stony path down to the beach.
Chúng tôi đi theo con đường đầy đá dẫn xuống bãi biển.
Farmers working on stony ground often face higher costs when preparing land for cultivation.
Nông dân canh tác trên đất nhiều đá thường phải chịu chi phí cao hơn khi chuẩn bị đất canh tác.
Cụm từ thường gặp
- stony ground — đất đầy đá
- a stony path — con đường đầy đá
- stony silence — im lặng lạnh lùng
- a stony expression — vẻ mặt lạnh lùng
Họ từ
stone (n.) · stonily (adv.)
Đồng nghĩa
rocky, expressionless
💡 stony silence chỉ sự im lặng lạnh lùng hoặc không hài lòng, không phải sự yên tĩnh thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →