stony

Anh /ˈstəʊni/Mỹ /ˈstoʊni/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ stony

Nghĩa của stony

  1. adj.đầy đá; rải đầy đácovered with or containing many stones
  2. adj.lạnh lùng; vô cảmshowing no warmth, sympathy, or emotion

Câu ví dụ

We followed a stony path down to the beach.

Chúng tôi đi theo con đường đầy đá dẫn xuống bãi biển.

Farmers working on stony ground often face higher costs when preparing land for cultivation.

Nông dân canh tác trên đất nhiều đá thường phải chịu chi phí cao hơn khi chuẩn bị đất canh tác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stone (n.) · stonily (adv.)

Đồng nghĩa

rocky, expressionless

💡 stony silence chỉ sự im lặng lạnh lùng hoặc không hài lòng, không phải sự yên tĩnh thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adhereparalyze →