adhere

Anh /ədˈhɪə/Mỹ /ədˈhɪr/

C1Công việc
Tranh minh họa từ adhere

Nghĩa của adhere

  1. v.tuân thủ; giữ đúngTo follow a rule, belief, or agreement closely.
  2. v.bám dính; dính chặtTo stick firmly to a surface.

Câu ví dụ

Everyone must adhere to the rules in this pool.

Mọi người đều phải tuân thủ các quy định của bể bơi này.

Researchers must adhere to strict ethical standards when collecting personal information from participants in health studies.

Các nhà nghiên cứu phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt khi thu thập thông tin cá nhân của người tham gia nghiên cứu sức khỏe.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

adherence (n.) · adhesion (n.) · adhesive (adj.) · adherent (n.)

Đồng nghĩa

comply, stick

💡 Cả hai nghĩa thông dụng đều dùng adhere to; to ở đây là giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pelletstony →