adhere
Anh /ədˈhɪə/Mỹ /ədˈhɪr/
Nghĩa của adhere
- v.tuân thủ; giữ đúngTo follow a rule, belief, or agreement closely.
- v.bám dính; dính chặtTo stick firmly to a surface.
Câu ví dụ
Everyone must adhere to the rules in this pool.
Mọi người đều phải tuân thủ các quy định của bể bơi này.
Researchers must adhere to strict ethical standards when collecting personal information from participants in health studies.
Các nhà nghiên cứu phải tuân thủ những chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt khi thu thập thông tin cá nhân của người tham gia nghiên cứu sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- adhere to guidelines — tuân thủ hướng dẫn
- adhere to principles — giữ vững nguyên tắc
- adhere to a surface — bám dính vào bề mặt
Họ từ
adherence (n.) · adhesion (n.) · adhesive (adj.) · adherent (n.)
Đồng nghĩa
comply, stick
💡 Cả hai nghĩa thông dụng đều dùng adhere to; to ở đây là giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →