stranding
Anh /ˈstrændɪŋ/Mỹ /ˈstrændɪŋ/
Nghĩa của stranding
- n.sự cố mắc cạnan event in which a boat or sea animal becomes stuck
- v.làm mắc kẹt; làm mắc cạnleaving someone unable to travel or something stuck on shore
Câu ví dụ
Volunteers rushed to help after a whale stranding.
Các tình nguyện viên lập tức chạy đến giúp đỡ sau khi một con cá voi mắc cạn.
Researchers investigate each mass stranding to understand why marine mammals sometimes become trapped in shallow coastal waters.
Các nhà nghiên cứu điều tra từng vụ mắc cạn hàng loạt để hiểu vì sao động vật có vú sống ở biển đôi khi bị mắc kẹt ở vùng nước nông ven bờ.
Cụm từ thường gặp
- a whale stranding — vụ cá voi mắc cạn
- a mass stranding — vụ mắc cạn hàng loạt
- a stranding event — một sự cố mắc cạn
Họ từ
strand (v.) · stranded (adj.)
💡 Có thể là danh từ, cũng có thể là dạng hiện tại phân từ của strand; nghĩa bị mắc kẹt dùng stranded.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →