tortoise

Anh /ˈtɔːtəs/Mỹ /ˈtɔːrtəs/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ tortoise

Nghĩa của tortoise

  1. n.rùa cạnA land reptile with a hard shell and short legs.

Câu ví dụ

The tortoise slowly stretched its neck towards a lettuce leaf.

Con rùa cạn chậm rãi vươn cổ về phía một lá rau diếp.

Protecting natural habitats is essential for tortoise populations threatened by illegal trade and agricultural expansion.

Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều thiết yếu đối với quần thể rùa cạn đang bị đe dọa bởi buôn bán bất hợp pháp và mở rộng nông nghiệp.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ rùa cạn; trong tiếng Anh Anh, turtle thường chỉ rùa biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cryinglaboratory →