squirrel
Anh /ˈskwɪrəl/Mỹ /ˈskwɜːrəl/
Nghĩa của squirrel
- n.con sócA small rodent with a bushy tail, often living in trees.
- v.cất giấu; tích trữTo store something secretly for later use, usually with away.
Câu ví dụ
A squirrel buried a nut beside our garden gate.
Một con sóc chôn một hạt dẻ cạnh cổng vườn nhà chúng tôi.
Urban parks provide squirrels with food and shelter, although feeding them can alter their natural behaviour.
Các công viên đô thị cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho sóc, dù việc cho chúng ăn có thể làm thay đổi tập tính tự nhiên của chúng.
Cụm từ thường gặp
- a grey squirrel — sóc xám
- a red squirrel — sóc đỏ
- squirrel away money — lén dành dụm tiền
💡 Khi là động từ, thường dùng squirrel away, nghĩa là cất giữ lén lút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →