lamb

Anh /læm/Mỹ /læm/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ lamb

Nghĩa của lamb

  1. n.cừu non; cừu cona young sheep
  2. n.thịt cừu nonmeat from a young sheep, eaten as food

Câu ví dụ

A small lamb followed its mother across the field.

Một chú cừu con đi theo mẹ băng qua cánh đồng.

Producing lamb requires land and water, so its environmental impact should be considered when planning sustainable diets.

Chăn nuôi cừu non cần đất và nước, vì vậy cần cân nhắc tác động môi trường khi lập kế hoạch cho chế độ ăn bền vững.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lambing (n.)

💡 Chữ b cuối từ không được phát âm; chỉ con cừu non thì đếm được, chỉ thịt thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bendpride →