hedgehog
Anh /ˈhedʒhɒɡ/Mỹ /ˈhedʒhɑːɡ/
Nghĩa của hedgehog
- n.nhímA small mammal with spines that curls into a ball.
Câu ví dụ
A hedgehog shuffled through the leaves beside our fence.
Một con nhím lạch bạch đi qua đám lá khô cạnh hàng rào nhà chúng tôi.
Leaving small gaps beneath garden fences allows hedgehogs to move safely between feeding areas.
Chừa những khe hở nhỏ dưới hàng rào vườn cho phép nhím di chuyển an toàn giữa các khu vực kiếm ăn.
Cụm từ thường gặp
- a hedgehog's spines — gai của nhím
- hedgehog habitat — môi trường sống của nhím
- a baby hedgehog — nhím con
💡 hedgehog là nhím nhỏ; porcupine là nhím lớn (nhím đuôi lợn), hai loài khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →