memo

Anh /ˈmeməʊ/Mỹ /ˈmemoʊ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ memo

Nghĩa của memo

  1. n.bản ghi nhớ; thông báo nội bộA short written message, especially between people at work.

Câu ví dụ

Our manager sent a memo about the new opening hours.

Quản lý của chúng tôi đã gửi một thông báo nội bộ về giờ mở cửa mới.

A clear internal memo can help employees understand changes to workplace policies and avoid unnecessary confusion.

Một thông báo nội bộ rõ ràng có thể giúp nhân viên hiểu những thay đổi trong chính sách nơi làm việc và tránh nhầm lẫn không cần thiết.

Cụm từ thường gặp

💡 memo thường chỉ thông báo nội bộ ngắn trong công việc; số nhiều là memos.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hedgehogconcern →