concern
Anh /kənˈsɜːn/Mỹ /kənˈsɝːn/
B2Xã hội
Nghĩa của concern
- n.mối lo ngại; sự quan tâmA feeling of worry about something important
- n.vấn đề đáng lo; điều cần quan tâmAn issue that matters or causes worry
- v.liên quan đến; làm lo lắngTo relate to someone or something, or cause worry
Câu ví dụ
Her main concern is getting home before the storm.
Mối lo chính của cô ấy là về đến nhà trước cơn bão.
Growing concern about air pollution has encouraged many cities to invest in cleaner public transport systems.
Mối lo ngại ngày càng tăng về ô nhiễm không khí đã thúc đẩy nhiều thành phố đầu tư vào các hệ thống giao thông công cộng sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- concern about safety — lo ngại về an toàn
- raise concerns — gây ra lo ngại
- a major concern — một vấn đề lớn
- concern for others — sự quan tâm đến người khác
Họ từ
concerned (adj.) · concerning (prep.)
Đồng nghĩa
worry
💡 concern about thường chỉ lo lắng về sự việc; for thường chỉ sự quan tâm đến ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →