obese
Anh /əʊˈbiːs/Mỹ /oʊˈbiːs/
B2Sức khỏe
Nghĩa của obese
- adj.béo phìhaving excessive body fat that may harm health
Câu ví dụ
The vet said our cat was obese and needed exercise.
Bác sĩ thú y nói con mèo nhà chúng tôi bị béo phì và cần vận động.
People who are obese should have access to supportive healthcare without facing discrimination or blame.
Người béo phì cần được tiếp cận dịch vụ y tế hỗ trợ mà không bị phân biệt đối xử hay đổ lỗi.
Cụm từ thường gặp
- clinically obese — béo phì theo chẩn đoán lâm sàng
- become obese — trở nên béo phì
- obese patients — bệnh nhân béo phì
Họ từ
obesity (n.)
💡 Là thuật ngữ y khoa, thường nặng hơn overweight; tránh tùy tiện dùng để nhận xét người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →