sunrise

Anh /ˈsʌnraɪz/Mỹ /ˈsʌnraɪz/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sunrise

Nghĩa của sunrise

  1. n.mặt trời mọc; lúc mặt trời mọcThe appearance of the sun above the horizon each morning.

Câu ví dụ

We woke early to watch the sunrise over the lake.

Chúng tôi dậy sớm để ngắm mặt trời mọc trên hồ.

Outdoor activities scheduled around sunrise allow tourists to enjoy cooler temperatures and observe local wildlife.

Các hoạt động ngoài trời được sắp xếp quanh giờ mặt trời mọc giúp du khách tận hưởng nhiệt độ mát mẻ hơn và quan sát động vật hoang dã địa phương.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

sunset

💡 Dùng at sunrise để chỉ lúc mặt trời mọc; mặt trời lặn là sunset.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gratefulwaist →