rose
Anh /rəʊz/Mỹ /roʊz/
Nghĩa của rose
- n.hoa hồnga flower with layered petals, often growing on thorny stems
- v.đã tăng; đã mọc lên (quá khứ của rise)past tense of rise: moved upwards or increased
Câu ví dụ
She placed a single rose in a glass vase.
Cô ấy đặt một bông hồng vào bình thủy tinh.
Demand for public transport rose sharply after the city introduced cheaper fares and more frequent services.
Nhu cầu đi lại bằng phương tiện công cộng tăng mạnh sau khi thành phố áp dụng giá vé rẻ hơn và tăng số chuyến.
Cụm từ thường gặp
- a bunch of roses — một bó hoa hồng
- rose petals — cánh hoa hồng
- rose sharply — tăng mạnh
Họ từ
rosy (adj.) · rise (v.) · risen (v.)
💡 rose cũng là quá khứ của rise; quá khứ phân từ của rise là risen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →