pounce
Anh /paʊns/Mỹ /paʊns/
Nghĩa của pounce
- v.vồ; lao tới bất ngờTo jump suddenly towards something to catch or attack it.
- v.chớp lấy; vồ lấy cơ hội hoặc lỗi saiTo seize an opportunity or criticise a mistake immediately.
- n.cú vồ; cú lao bất ngờA sudden jump towards something to catch or attack it.
Câu ví dụ
Our kitten pounced on a leaf blowing across the garden.
Chú mèo con của chúng tôi vồ lấy chiếc lá đang bị gió thổi qua khu vườn.
News outlets often pounce on minor errors, distracting audiences from more important policy debates.
Các hãng tin thường bám lấy những sai sót nhỏ, khiến công chúng xao nhãng khỏi những cuộc tranh luận chính sách quan trọng hơn.
Cụm từ thường gặp
- pounce on prey — vồ lấy con mồi
- pounce on an opportunity — chớp lấy cơ hội
- pounce on a mistake — bám lấy lỗi sai
💡 Thường đi với on; có thể chỉ việc vồ mồi, cũng có thể chỉ việc chớp lấy cơ hội hoặc bắt lỗi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →