crow

Anh /krəʊ/Mỹ /kroʊ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ crow

Nghĩa của crow

  1. n.con quạA large black bird with a loud, rough call.
  2. v.gáy; gà trống gáyMake the loud call typical of a male chicken.
  3. v.đắc ý khoe khoangTalk proudly and annoyingly about your own success.

Câu ví dụ

A crow landed on the fence beside our garden.

Một con quạ đậu trên hàng rào cạnh vườn nhà chúng tôi.

Studies of crow behaviour suggest that some birds can solve complex problems and use simple tools.

Các nghiên cứu về hành vi của quạ cho thấy một số loài chim có thể giải quyết những vấn đề phức tạp và sử dụng công cụ đơn giản.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ là con quạ, còn động từ có thể chỉ gà trống gáy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← anthemappendix →