waterfall
Anh /ˈwɔːtəfɔːl/Mỹ /ˈwɔːtərfɔːl/
Nghĩa của waterfall
- n.thác nướcWater falling from a height over a steep rock face
Câu ví dụ
We could hear the waterfall long before we saw it.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng thác nước từ rất lâu trước khi nhìn thấy nó.
Tourism near a waterfall can support local businesses, but visitor facilities should protect the surrounding natural habitat.
Du lịch quanh thác nước có thể hỗ trợ kinh doanh địa phương, nhưng các cơ sở phục vụ du khách nên bảo vệ môi trường sống tự nhiên xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- a spectacular waterfall — một thác nước hùng vĩ
- the base of a waterfall — chân thác
- a cascading waterfall — thác nước đổ xuống dốc
Đồng nghĩa
cascade
💡 Đây là danh từ đếm được: một thác nước dùng a waterfall.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →