goat

Anh /ɡəʊt/Mỹ /ɡoʊt/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ goat

Nghĩa của goat

  1. n.con dêA hoofed animal, often with horns, kept for milk or meat.

Câu ví dụ

A curious goat poked its head through the fence.

Một con dê tò mò thò đầu qua hàng rào.

Raising goats can provide rural families with a reliable source of milk and additional income.

Nuôi dê có thể mang lại nguồn sữa ổn định và thu nhập bổ sung cho các hộ gia đình nông thôn.

Cụm từ thường gặp

💡 goat là dê, sheep là cừu; vật tế thần là scapegoat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mother-in-lawclear →