clear
Anh /klɪə/Mỹ /klɪr/
A2Đời sống
Nghĩa của clear
- adj.rõ ràng; dễ hiểuEasy to understand, see, or hear
- adj.trong trẻo; quang đãngFree from cloud, dirt, or anything blocking light
- v.dọn sạch; dọn dẹpTo remove unwanted things from a place
Câu ví dụ
The instructions were clear, so I assembled the shelf easily.
Hướng dẫn rõ ràng nên tôi lắp chiếc kệ rất dễ dàng.
Public health campaigns should provide clear advice that people from different educational backgrounds can easily understand.
Các chiến dịch y tế công cộng nên đưa ra lời khuyên rõ ràng để người dân với trình độ học vấn khác nhau đều dễ hiểu.
Cụm từ thường gặp
- clear instructions — hướng dẫn rõ ràng
- clear evidence — bằng chứng rõ ràng
- crystal clear — trong vắt; rõ mười mươi
- clear the table — dọn bàn ăn
Họ từ
clearly (adv.) · clarity (n.) · clearance (n.) · unclear (adj.)
Trái nghĩa
unclear
💡 make it clear that... nghĩa là nói rõ rằng...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →