clear

Anh /klɪə/Mỹ /klɪr/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ clear

Nghĩa của clear

  1. adj.rõ ràng; dễ hiểuEasy to understand, see, or hear
  2. adj.trong trẻo; quang đãngFree from cloud, dirt, or anything blocking light
  3. v.dọn sạch; dọn dẹpTo remove unwanted things from a place

Câu ví dụ

The instructions were clear, so I assembled the shelf easily.

Hướng dẫn rõ ràng nên tôi lắp chiếc kệ rất dễ dàng.

Public health campaigns should provide clear advice that people from different educational backgrounds can easily understand.

Các chiến dịch y tế công cộng nên đưa ra lời khuyên rõ ràng để người dân với trình độ học vấn khác nhau đều dễ hiểu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clearly (adv.) · clarity (n.) · clearance (n.) · unclear (adj.)

Trái nghĩa

unclear

💡 make it clear that... nghĩa là nói rõ rằng...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← goatblog →