island
Anh /ˈaɪlənd/Mỹ /ˈaɪlənd/
Nghĩa của island
- n.hòn đảo; đảoAn area of land completely surrounded by water.
Câu ví dụ
We took a small boat to the island yesterday.
Hôm qua chúng tôi đi thuyền nhỏ đến hòn đảo đó.
Small island communities often depend on tourism, but increasing visitor numbers can threaten fragile coastal environments.
Các cộng đồng sống trên đảo nhỏ thường phụ thuộc vào du lịch, nhưng số lượng khách tăng có thể đe dọa các môi trường ven biển mong manh.
Cụm từ thường gặp
- remote island — hòn đảo hẻo lánh
- tropical island — hòn đảo nhiệt đới
- island nation — quốc đảo
- uninhabited island — hòn đảo không có người ở
Họ từ
islander (n.)
💡 Chữ s không được phát âm; nghĩa trên đảo dùng on an island.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →