wag

Anh /wæɡ/Mỹ /wæɡ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ wag

Nghĩa của wag

  1. v.vẫy; lắc qua lạimove repeatedly from side to side
  2. n.cái vẫy; cú lắc qua lạia movement from side to side
  3. n.người hay pha tròsomeone who often makes clever or amusing remarks

Câu ví dụ

The puppy wagged its tail when I came home.

Chú chó con vẫy đuôi khi tôi về nhà.

Although dogs often wag their tails during friendly encounters, this movement does not always indicate happiness.

Dù chó thường vẫy đuôi trong những lần gặp gỡ thân thiện, động tác này không phải lúc nào cũng cho thấy chúng vui vẻ.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ là wagged, hiện tại phân từ là wagging, đều viết đôi g.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← uninterestedequivalent →