windy
Anh /ˈwɪndi/Mỹ /ˈwɪndi/
Nghĩa của windy
- adj.có nhiều gió; gió toHaving a lot of wind.
Câu ví dụ
It was too windy to eat lunch outside today.
Hôm nay gió quá lớn nên không thể ăn trưa ngoài trời.
Windy coastal regions can generate renewable electricity, although turbines must be positioned carefully to protect wildlife.
Các vùng ven biển nhiều gió có thể sản xuất điện tái tạo, tuy nhiên tua-bin phải được đặt ở vị trí cẩn thận để bảo vệ động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- windy weather — thời tiết có gió
- a windy day — một ngày có gió
- windy conditions — điều kiện nhiều gió
Họ từ
wind (n.) · windless (adj.)
Đồng nghĩa
blustery
Trái nghĩa
calm
💡 Khi nói về thời tiết, windy đọc là /ˈwɪndi/; để mô tả con đường quanh co thường dùng winding.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →